H. Boybeyi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Adana Nova W Istanbul GSK W Kirklareli W 25 18:15 5.1 3.6 1.2 28.7% 23.1% 95.1% 1 0
TKBL Women TKBL Women 25 18:15 5.1 3.6 1.2 28.7% 23.1% 95.1% 1 0
Ferhatoglu W 3 19:35 3.7 4 0.7 40.0% 50.0% 0% 0 0
Antalya 07 W 34 15:48 4.1 2.2 1.2 27.0% 26.4% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions