H. Boumpoutou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond 36 10:48 2.6 1.8 0.5 40.0% 12.0% 63.6% 0 0
Pro B Pro B 36 10:48 2.6 1.8 0.5 40.0% 12.0% 63.6% 0 0
St. Chamond 1 25:20 7 9 0 37.5% 33.3% 0% 0 0
Gravelines-Dunkerque 4 6:08 1.5 1.2 0.2 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Gravelines-Dunkerque U21 Gravelines-Dunkerque 57 19:11 10.8 3.9 1.4 35.2% 27.1% 63.4% 6 0
Gravelines-Dunkerque 10 13:43 4.4 1.5 0.4 48.7% 18.8% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions