H. Bonaton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanterre U21 19 26:13 11.6 5 1.4 42.0% 31.1% 72.9% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 19 26:13 11.6 5 1.4 42.0% 31.1% 72.9% 1 0
Strasbourg U21 Strasbourg 24 19:57 7.3 2.9 1.3 29.7% 29.7% 54.3% 0 0
Strasbourg U21 24 16:50 7.5 3 1 26.5% 27.9% 78.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions