H. Bompart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cocodrilos Piratas de La Guaira 33 19:34 6.5 2.8 1.6 40.1% 37.3% 75.9% 0 0
Superliga Superliga 33 19:34 6.5 2.8 1.6 40.1% 37.3% 75.9% 0 0
Llaneros Marinos 39 20:55 7 2.5 1.5 36.1% 26.3% 61.4% 0 0
Spartans 18 10:50 4.2 1.4 0.9 49.2% 41.9% 62.5% 0 0
Spartans 29 17:01 4 1.5 1.6 37.1% 25.8% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions