H. Boateng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dunkin Raptors 14 24:51 11.2 2.9 4.8 53.2% 31.8% 51.6% 1 0
TBL TBL 14 24:51 11.2 2.9 4.8 53.2% 31.8% 51.6% 1 0
Bangkok Tiger Thunder 13 19:58 5.8 2.3 4.2 36.8% 22.7% 48.4% 0 0
Bangkok Tiger Thunder 11 12:05 2.5 0.9 1.6 30.3% 40.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions