H. Biwersi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saarlouis W 3 4:57 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 4:57 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Sodertalje 2 W 22 27:25 8.8 7.6 1.4 42.9% 30.0% 56.1% 6 0
Sodertalje 2 W 11 18:59 3.2 3.1 0.5 26.0% 0.0% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions