H. Bergstrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping 40 23:48 10.5 3.1 3.6 40.9% 36.6% 81.9% 2 0
Ligan Ligan 40 23:48 10.5 3.1 3.6 40.9% 36.6% 81.9% 2 0
Koping Stars 37 30:42 11.5 2.8 4.5 36.5% 33.9% 85.2% 3 0
Norrkoping 39 16:38 4.9 1.7 2.5 40.4% 28.2% 67.1% 0 0
Norrkoping 9 12:28 2 1.3 1.9 20.8% 12.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions