H. Bequignon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ASA 28 17:27 6.1 1.3 1.4 41.9% 29.6% 70.6% 0 0
Pro B Pro B 28 17:27 6.1 1.3 1.4 41.9% 29.6% 70.6% 0 0
Tours 3 27:53 11.7 2.7 2.3 48.0% 54.5% 83.3% 0 0
Aurore 1 24:44 5 2 4 28.6% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions