H. Bayraktar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edirne W 12 31:26 8.3 3.2 3.8 31.7% 35.1% 66.7% 0 0
TKBL Women TKBL Women 12 31:26 8.3 3.2 3.8 31.7% 35.1% 66.7% 0 0
Elazig Il Ozel Idare W 6 10:04 2 0.8 2.5 22.2% 22.2% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions