H. Bajram

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKK Kumanovo 26 17:22 4.1 0.9 2.1 36.0% 26.0% 82.4% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 4 22:41 6.5 1 1.8 44.0% 14.3% 75.0% 0 0
Superleague Superleague 22 16:23 3.7 0.9 2.1 33.7% 27.9% 84.6% 0 0
Vardar 27 28:49 14.3 1.8 3.1 36.0% 28.6% 81.2% 0 0
Vardar 24 30:12 12.4 1.8 3.5 35.6% 32.6% 75.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions