H. Augustin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rogaska Tajfun Sentjur 13 27:35 12.5 4.8 3.3 34.8% 25.4% 68.1% 0 0
Liga UPC Liga UPC 13 27:35 12.5 4.8 3.3 34.8% 25.4% 68.1% 0 0
Furstenfeld 15 35:30 22.5 11.1 3.4 44.1% 32.2% 53.2% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions