H. Atencia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colombia 8 31:27 15.1 1.6 4.1 44.0% 44.1% 77.8% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 8 31:27 15.1 1.6 4.1 44.0% 44.1% 77.8% 0 0
Palmer Basket Estudiantes Paisas 38 25:24 11.8 1.7 3.7 34.2% 27.8% 88.4% 1 0
Trotamundos 1 5:42 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Titanes de Barranquilla Real Valladolid Estela Real Betis 64 25:00 11.8 2.2 3 39.4% 33.9% 77.9% 0 0
Colombia 3 28:53 5.3 2.3 3 26.1% 18.2% 50.0% 0 0
Bucaros Caceres 36 25:10 9.9 1.7 3.2 36.8% 29.0% 66.7% 0 0
Colombia 10 34:18 14.6 1.6 3.4 35.5% 37.4% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions