H. Arnautovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studio Zagreb W 26 28:11 9.9 4.1 3.2 36.9% 28.6% 66.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 16 29:08 11.5 4.4 3.6 36.7% 28.0% 70.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 10 26:41 7.3 3.6 2.4 37.3% 30.0% 50.0% 0 0
Croatia W 2 5:45 1 2 0.5 33.3% 0.0% 0% 0 0
Novi Zagreb W 40 32:00 8.1 5.5 5.2 30.2% 23.8% 62.5% 3 0
Novi Zagreb W Tresnjevka 2009 W 14 28:20 12.6 6.3 3.9 37.7% 25.3% 54.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions