H. Araya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sendai 54 14:53 4.3 1.9 1.3 37.8% 26.2% 61.8% 0 0
B League B League 54 14:53 4.3 1.9 1.3 37.8% 26.2% 61.8% 0 0
Sendai Nagasaki 46 22:18 7.7 2.5 1.9 39.9% 24.7% 76.9% 0 0
Nagasaki 45 19:31 6.2 2.1 2.6 46.0% 37.6% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions