H. Annur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bima Perkasa Yogyakarta 23 15:11 2.8 3.9 0.4 42.1% 0.0% 66.7% 0 0
NBL NBL 23 15:11 2.8 3.9 0.4 42.1% 0.0% 66.7% 0 0
Bima Perkasa Yogyakarta 17 6:26 0.6 1.3 0.2 16.0% 0.0% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions