H. Andrews

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southside W 25 15:56 3 1.4 2.5 48.9% 42.3% 59.3% 0 0
NBL W NBL W 25 15:56 3 1.4 2.5 48.9% 42.3% 59.3% 0 0
Adelaide Lightning W 21 14:43 3.9 1.7 2.2 43.1% 35.7% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions