H. Andi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cegledi W 22 9:49 0.7 0.6 0.5 15.8% 11.8% 33.3% 0 0
NB I A W NB I A W 22 9:49 0.7 0.6 0.5 15.8% 11.8% 33.3% 0 0
Cegledi W 19 8:55 1.8 0.3 0.6 37.8% 15.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions