H. Andersson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MarkSjuharad 2 W Blackeberg W 39 22:29 8.7 3.8 1.7 39.7% 17.2% 74.3% 0 0
Basketettan W Basketettan W 39 22:29 8.7 3.8 1.7 39.7% 17.2% 74.3% 0 0
Blackeberg W 16 11:04 1.8 1.4 0.4 28.9% 8.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions