H. Alickovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cair 2030 5 7:41 2.4 2.4 0.2 55.6% 0% 33.3% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 4:07 2 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Superleague Superleague 4 8:34 2.5 3 0.2 50.0% 0% 33.3% 0 0
OKK Novi Pazar 25 11:46 3.7 2.4 0.2 71.7% 0% 50.0% 1 0
Pljevlja 6 20:35 5 3.3 0.2 59.1% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions