H. Ali

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IK Eos 24 26:01 14.9 6.7 2.4 40.9% 28.8% 77.0% 6 0
Superettan Superettan 24 26:01 14.9 6.7 2.4 40.9% 28.8% 77.0% 6 0
IK Eos 8 22:37 10.4 5.2 1.8 49.2% 27.3% 68.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions