H. Aijanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto W 21 13:22 2.9 1.8 0.3 46.5% 30.0% 81.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 21 13:22 2.9 1.8 0.3 46.5% 30.0% 81.0% 0 0
Forssan Alku W 28 27:35 8.5 4.4 0.7 45.3% 23.3% 87.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions