H. Aho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puhuttaret W 24 17:44 3.1 3 1.5 26.7% 21.3% 64.3% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 24 17:44 3.1 3 1.5 26.7% 21.3% 64.3% 0 0
Puhuttaret W 28 18:13 4.2 2.4 1.3 37.2% 26.6% 78.6% 0 0
HBA W 19 14:15 3.6 2.3 0.9 35.6% 15.6% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions