H. Ahlin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Djurgarden 17 23:32 9.9 4.9 2.4 39.6% 22.9% 69.6% 1 0
Superettan Superettan 17 23:32 9.9 4.9 2.4 39.6% 22.9% 69.6% 1 0
Akersberga 23 32:01 13.3 6.5 4.7 34.3% 22.1% 62.9% 6 0
Norrort Jamtland 18 27:28 12.7 5.6 3.2 37.1% 31.7% 65.2% 0 0
Jamtland 2 8:22 1 1 0.5 20.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions