H. Ahlava

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki II W 16 11:56 2.9 1.1 0.7 23.8% 14.7% 73.3% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 16 11:56 2.9 1.1 0.7 23.8% 14.7% 73.3% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W 15 15:21 5.2 1.1 0.6 32.3% 29.0% 56.2% 0 0
Torpan Pojat Helsinki II W 4 11:16 2 1.2 1.5 27.3% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions