H. Adribi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Syria 2 19:14 3 2.5 0 22.2% 0.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 19:14 3 2.5 0 22.2% 0.0% 100.0% 0 0
Al Wahda 3 12:35 4.7 4 0.3 55.6% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions