H. Adribe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Syria 2 15:21 4.5 1 0.5 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 15:21 4.5 1 0.5 40.0% 0.0% 50.0% 0 0
Syria 6 18:14 4 5.2 1.3 36.7% 0.0% 33.3% 0 0
Syria 9 20:59 5.9 5.2 1.1 55.6% 0.0% 23.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions