H. Abraham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borneo Hornbills 18 6:59 1.7 0.3 0.4 28.6% 21.7% 81.8% 0 0
NBL NBL 18 6:59 1.7 0.3 0.4 28.6% 21.7% 81.8% 0 0
Bumi Borneo 19 20:15 3.3 1.1 1.1 26.2% 25.7% 20.0% 0 0
Prawira Bandung 28 20:14 7.1 2.3 1 34.5% 31.8% 82.4% 0 0
Prawira Bandung 18 22:37 8.8 1.7 2.2 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions