H. Abdullah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraq 1 27:26 11 3 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 27:26 11 3 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Iraq 1 38:15 23 4 4 57.1% 54.5% 25.0% 0 0
Al Shorta 9 29:55 9.2 2.2 2.1 34.1% 31.6% 71.4% 0 0
Iraq 9 27:02 5.9 1.4 1.3 26.1% 25.5% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions