Gysel Leandro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lausanne Basket 28 23:44 11.9 1.5 3 44.1% 35.2% 74.3% 0 0
SB League SB League 28 23:44 11.9 1.5 3 44.1% 35.2% 74.3% 0 0
Lausanne Basket 21 9:53 4 0.4 1 56.9% 37.5% 72.0% 0 0
Lausanne Basket 8 8:41 2.4 0.8 0.5 46.7% 16.7% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions