Guzman Karel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cuba 1 34:53 22 6 3 38.9% 28.6% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 34:53 22 6 3 38.9% 28.6% 66.7% 0 0
Cluj-Napoca 1 7:28 6 1 0 66.7% 66.7% 0% 0 0
Cluj-Napoca 38 22:53 9.6 4.4 2.1 46.0% 36.6% 69.6% 3 0
Cluj-Napoca 10 23:49 13.2 3.2 3.3 50.0% 48.7% 83.3% 0 0
Cuba Cluj-Napoca 18 23:24 9.2 2.4 1.3 46.5% 34.5% 73.3% 0 0
Cluj-Napoca 26 18:22 9.2 3.9 2.2 50.6% 36.0% 58.2% 1 0
Cluj-Napoca Cuba 21 22:17 8.1 4.3 1.7 47.9% 37.0% 63.2% 1 0
Cluj-Napoca 1 8:24 2 0 1 50.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions