Guy Kyle

Guy Kyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USA 2 15:12 14 3 1.5 50.0% 50.0% 88.9% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 15:12 14 3 1.5 50.0% 50.0% 88.9% 0 0
Shanxi Zhongyu 20 16:13 11.8 1.9 3.5 44.0% 38.2% 86.7% 0 0
Tenerife 2 24:29 16 2.5 4 34.6% 21.4% 91.7% 0 0
Tenerife Panathinaikos 25 21:02 12.2 1.8 2 43.3% 36.7% 72.5% 0 0
Panathinaikos Tenerife 21 20:11 13.5 1.6 1.8 44.2% 34.2% 93.0% 0 0
Cleveland Cavaliers Miami Heat 2 11:33 3.5 0 2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions