Guy Chen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Raanana 21 10:42 3.1 0.1 0.4 36.5% 31.7% 54.5% 0 0
Super League Super League 21 10:42 3.1 0.1 0.4 36.5% 31.7% 54.5% 0 0
Maccabi Raanana 3 4:09 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Galil Elyon 16 8:05 2.7 0.5 0.4 39.0% 29.2% 33.3% 0 0
Galil Elyon 1 5:00 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions