Gustin Gvido

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jazine 26 28:28 10.4 6.4 2.3 48.2% 28.6% 64.8% 5 0
Prva Liga Prva Liga 26 28:28 10.4 6.4 2.3 48.2% 28.6% 64.8% 5 0
Jazine 28 29:02 13.1 6.9 1.8 48.0% 25.8% 77.3% 3 0
Dubrovnik 35 18:33 5.1 2.8 1 43.8% 34.9% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions