Gustavo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bauru 38 17:44 5.1 2.5 1 43.8% 33.3% 57.1% 0 0
NBB NBB 38 17:44 5.1 2.5 1 43.8% 33.3% 57.1% 0 0
Bauru 36 13:50 4.2 1.8 0.7 49.1% 39.1% 69.4% 0 0
Bauru 1 4:36 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Bauru 23 2:25 0.7 0.1 0.3 55.6% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions