Guscikas Karolis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jurbarkas 44 24:51 10.8 8 2.1 58.5% 0.0% 47.1% 13 0
NKL NKL 44 24:51 10.8 8 2.1 58.5% 0.0% 47.1% 13 0
Jurbarkas 40 25:24 13.3 7.4 1.7 60.8% 40.0% 52.2% 10 0
BC Olimpas Palanga 55 26:58 12.5 7.2 1.5 60.0% 44.4% 61.1% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions