Gurley Noah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iwate 58 29:58 12.2 6.3 2.2 48.1% 31.7% 67.8% 5 0
B2.League B2.League 58 29:58 12.2 6.3 2.2 48.1% 31.7% 67.8% 5 0
Alkar 31 28:31 14.2 5.4 1.6 49.6% 28.7% 71.3% 1 0
Alkar Mechelen 21 21:17 7.8 4.9 0.8 43.8% 20.4% 73.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions