Guo Kai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shandong 52 20:08 4.8 5 0.8 55.4% 0.0% 69.4% 0 0
CBA CBA 45 20:37 4.8 5.1 0.8 57.2% 0.0% 70.0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 7 17:00 4.3 4.6 0.7 44.4% 0.0% 66.7% 0 0
Shandong 46 27:02 7.4 6.3 1.2 57.6% 33.3% 63.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions