Gunawan Galank

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RANS PIK 20 6:18 0.4 2.1 0.2 57.1% 0% 0.0% 0 0
NBL NBL 20 6:18 0.4 2.1 0.2 57.1% 0% 0.0% 0 0
RANS PIK 30 16:49 0.5 5.1 0.4 31.8% 0.0% 50.0% 0 0
Bali United 27 15:45 0.3 5 1.4 37.5% 0% 25.0% 0 0
Bima Perkasa Yogyakarta 20 27:58 4.8 9.1 0.9 0% 0% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions