Gulley Jarmar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zhejiang Chouzhou 3 19:21 12 2 4 50.0% 36.4% 80.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 19:21 12 2 4 50.0% 36.4% 80.0% 0 0
Zhejiang Chouzhou 41 16:06 10.6 4.3 3.7 44.3% 23.7% 85.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions