Gulich Marie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany W 1 5:06 2 1 1 50.0% 0.0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 5:06 2 1 1 50.0% 0.0% 0% 0 0
Valencia W Germany W Poland W 20 25:02 8.4 5.5 2 47.3% 18.2% 70.6% 2 0
Valencia W 42 17:34 7.7 4.2 0.9 46.7% 27.3% 75.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions