Guler Boran

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petkim Spor 12 6:03 0.9 0.8 0.3 36.4% 28.6% 50.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 12 6:03 0.9 0.8 0.3 36.4% 28.6% 50.0% 0 0
Petkim Spor 10 6:58 0.8 1.4 1.1 25.0% 0.0% 0% 0 0
Yalovaspor 22 8:51 2.6 1.7 0.8 39.7% 30.8% 18.8% 0 0
Turk Telekom 17 7:38 2.1 1.5 0.5 42.4% 33.3% 25.0% 0 0
Turk Telekom 12 2:56 0.4 0.2 0.1 20.0% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions