Guisse Mamadou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium 4 19:05 3.5 5.5 1.2 23.5% 0.0% 54.5% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 19:05 3.5 5.5 1.2 23.5% 0.0% 54.5% 0 0
Limoges 21 20:40 7.9 3.5 1.9 43.2% 13.8% 68.1% 0 0
Belgium 6 9:09 3 1.3 0.3 28.6% 0.0% 60.0% 0 0
Limoges 30 16:04 6.1 2 0.7 29.6% 29.6% 60.0% 0 0
Vichy 38 21:03 8.7 4.3 1.1 26.0% 23.4% 61.8% 0 0
Vichy 6 20:08 9.3 6 0.8 43.2% 55.6% 76.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions