Guillozet Clayton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trier 34 22:03 9.1 2.9 4.2 44.3% 17.3% 74.1% 0 0
BBL BBL 32 22:27 9.2 3 4.3 43.7% 16.2% 75.3% 0 0
German Cup German Cup 2 15:45 7.5 2 2 60.0% 100.0% 50.0% 0 0
Trier 1 22:23 9 2 3 66.7% 50.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions