Guilherme

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caxias do Sul 41 24:26 5.2 2.4 2.4 32.0% 27.4% 73.0% 0 0
NBB NBB 41 24:26 5.2 2.4 2.4 32.0% 27.4% 73.0% 0 0
Pinheiros 1 16:39 2 1 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Pinheiros 43 14:26 2.7 1.4 0.6 33.3% 34.8% 72.7% 0 0
Pinheiros 37 9:46 1.9 0.9 0.5 32.9% 26.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions