Gugovic Vuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borac Zemun 22 18:03 6.1 2.1 1.2 48.4% 33.3% 74.4% 0 0
First League First League 22 18:03 6.1 2.1 1.2 48.4% 33.3% 74.4% 0 0
Mrkonjic Grad 25 22:04 6.7 3 1.4 44.9% 34.4% 75.7% 0 0
Cacak 94 1 9:00 0 3 1 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions