Gueye Aminata

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
France W Zaragoza W 7 14:38 7.9 4 0.3 61.5% 50.0% 75.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 12:03 6.4 3.6 0.4 60.0% 0% 50.0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 2 21:05 11.5 5 0 64.3% 50.0% 100.0% 0 0
Zaragoza W 52 17:22 9.7 5.4 0.7 50.1% 30.3% 77.1% 2 0
Zaragoza W France W 4 12:19 7.8 3.8 0.8 52.0% 50.0% 80.0% 0 0
ESB Villeneuve W 40 22:22 9.7 6.6 1.2 48.4% 26.5% 80.0% 8 0
ESB Villeneuve W 46 12:23 4.9 3.5 0.3 46.5% 23.3% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions