Gueye Abdoulaye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goztepe 38 35:15 18.9 10.9 1.7 57.0% 22.6% 70.1% 24 0
Federation Cup Federation Cup 1 34:12 19 11 3 80.0% 0% 50.0% 1 0
TBL TBL 37 35:17 18.9 10.9 1.6 56.5% 22.6% 70.6% 23 0
Ankara Kolejliler 32 33:07 17.2 9.8 3.1 58.7% 43.3% 77.6% 15 0
iLab Basketbol 1 30:10 14 6 1 75.0% 0% 80.0% 0 0
Samsunspor 5 27:25 12.4 8.6 1 39.6% 28.6% 84.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions