Gueiros Matheus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flamengo 2 15:55 8.5 1.5 1.5 37.5% 40.0% 50.0% 0 0
Super 8 Super 8 2 15:55 8.5 1.5 1.5 37.5% 40.0% 50.0% 0 0
Nacional Flamengo 34 8:20 3 0.6 0.9 33.6% 23.8% 59.1% 0 0
Flamengo 1 1:28 0 1 1 0% 0% 0% 0 0
Flamengo 11 2:00 0.7 0.3 0.2 36.4% 0.0% 0% 0 0
Flamengo 3 0:21 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Flamengo 7 1:04 1 0 0 40.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions