Guduric Marko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olimpia Milano 3 24:00 15 1.7 3.7 71.4% 54.5% 100.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 3 24:00 15 1.7 3.7 71.4% 54.5% 100.0% 0 0
Olimpia Milano 36 19:40 7.6 1.6 3.5 41.9% 30.4% 91.3% 0 0
Serbia Olimpia Milano 42 21:38 9.2 2.7 3.5 45.0% 35.6% 86.4% 0 0
Fenerbahce 38 20:29 9.2 2.4 3.6 53.0% 41.1% 82.5% 0 0
Fenerbahce Serbia 47 20:44 9.7 2.5 2.7 47.4% 36.3% 88.8% 0 0
Fenerbahce 21 21:07 8.4 2.6 3.9 48.0% 26.3% 95.7% 0 0
Fenerbahce Serbia 40 21:35 9.2 2.5 2.5 44.4% 33.6% 90.9% 0 0
Fenerbahce 1 16:23 10 4 3 37.5% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions