Guardia Ramos David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hottur 19 14:32 7.7 3.3 0.6 49.6% 29.3% 70.0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 11:17 3 3 0 50.0% 0% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 18 14:43 8 3.3 0.6 49.6% 29.3% 69.0% 0 0
Hottur 26 15:47 6.3 3 0.7 37.5% 31.1% 64.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions